army games vietnam 2021

Xạ thủ bắn tỉa

Cuộc thi diễn ra trong bốn giai đoạn, trong đó giai đoạn đầu là đánh giá kỹ năng cá nhân, giai đoạn thứ hai là đánh giá theo cặp, giai đoạn thứ ba là đánh giá đồng đội và giai đoạn thứ tư là đánh giá tốc độ. Mỗi giai đoạn có các bài thi khác nhau, với một bài thi có vai trò ưu tiên để xét thứ hạng trong trường hợp có hai đội bằng điểm. Thành tích của giai đoạn đầu tiên quyết định việc chia bảng cũng như nội dung thi đấu ở các giai đoạn sau. Ba loại vũ khí được sử dụng cho cuộc thi là súng ngắn Makarov K59, súng trường tự động AK74 và súng bắn tỉa SVD 7,62 mm.
Điểm số, xếp hạng và tổng kết Điểm số, xếp hạng và tổng kết
sniper frontier final

Ngày 03/09/2021
Kết quả chung cuộc - Bảng 1
 
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
ĐH GĐ1
Stage 1 IS
РБ 1-ый этап
ĐH GĐ2
Stage 2 IS
РБ 2-ой этап
ĐH GĐ3
Stage 3 IS
РБ 3-ий этап
ĐH GĐ4
Stage 4 IS
РБ 4-ый этап
Tổng điểm hạng
Total Index Score
Общий рейт. балл
1 Vietnam Thang Long 1 1 2 2 6
2 Uzbekistan Uzbekistan 2 2 3 1 8
3 Russia Russia 4 3 1 3 11
4 Belarus Belarus 5 5 4 4 18

Kết quả chung cuộc - Bảng 2
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
ĐH GĐ1
Stage 1 IS
РБ 1-ый этап
ĐH GĐ2
Stage 2 IS
РБ 2-ой этап
ĐH GĐ3
Stage 3 IS
РБ 3-ий этап
ĐH GĐ4
Stage 4 IS
РБ 4-ый этап
Tổng điểm hạng
Total Index Score
Общий рейт. балл
5 Bangladesh Bangladesh 3 6 6 1 16
6 Laos Laos 6 4 7 2 19
7 Venezuela Venezuela 7 7 5 3 22

Kết quả đồng đội giai đoạn 4 - Bảng 1
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
Thời gian
Time
Время
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
1 Uzbekistan Uzbekistan 2091.87 1
2 Vietnam Thang Long 2287.46 2
3 Russia Russia 2386.30 3
4 Belarus Belarus 3366.43 4

Kết quả đồng đội giai đoạn 4 - Bảng 2
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
Thời gian
Time
Время
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
1 Bangladesh Bangladesh 3593.16 1
2 Laos Laos 4780.15 2
3 Venezuela Venezuela 5149.91 3

Ngày 02/09/2021
Kết quả đồng đội giai đoạn 1, 2, 3 - Tổng hợp
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
ĐH GĐ1
Stage 1 IS
РБ 1-ый этап
ĐH GĐ2
Stage 2 IS
РБ 2-ой этап
ĐH GĐ3
Stage 3 IS
РБ 3-ий этап
Tổng điểm hạng
Total Index Score
Общий рейт. балл
1 Vietnam Thang Long 1 1 2 4
2 Uzbekistan Uzbekistan 2 2 3 7
3 Russia Russia 4 3 1 8
4 Belarus Belarus 5 5 4 14
5 Bangladesh Bangladesh 3 6 6 15
6 Laos Laos 6 4 7 17
7 Venezuela Venezuela 7 7 5 19

Kết quả đồng đội giai đoạn 3 - Tổng hợp
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
ĐH B1
IS P1
РБ №1
ĐH B3
IS P3
РБ №3
ĐH B5
IS P5
РБ №5
Tổng điểm hạng
Total Index Score
Общий рейт. балл
1 Russia Russia 2 2 2 6
2 Vietnam Thang Long 1 3 3 7
3 Uzbekistan Uzbekistan 3 4 1 8
4 Belarus Belarus 4 1 5 10
5 Venezuela Venezuela 5 5 4 14
6 Bangladesh Bangladesh 7 6 6 19
7 Laos Laos 6 7 7 20

Kết quả đồng đội giai đoạn 3 - Bài 5: Yểm trợ
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
Mã số
Index No
Код
Cấp bậc / Họ tên
Rank / Name
Звание / ФИО
Quy tắc
PE
Нарушение
Điểm
Score
Балл
Thời gian
Time
Время
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
1 Uzbekistan Uzbekistan UZB01 SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli 0 70 72.09 1
UZB02 SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli
UZB03 SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli
UZB04 SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli
2 Russia Russia RUS01 1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich 0 70 75.03 2
RUS02 SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich
RUS03 PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich
RUS04 PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich
3 Vietnam Thang Long VTL01 LT. Le Dinh Quan 0 70 81.87 3
VTL02 LT. Vi Thai Binh
VTL03 LT. Nguyen Vu Phuong
VTL04 LT. Vu Duc Huy
4 Venezuela Venezuela VEN01 SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera 0 70 118.62 4
VEN02 SGT. Julio Junior Natera Richart
VEN03 SGT.Gilberto Manuel Arévalo Pabuena
VEN04 SGT.Jose Gregorio Monasterio Farfan
5 Belarus Belarus BLR02 PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich 0 60 96.13 5
BLR03 PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich
BLR05 1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich
BLR06 PTE. Isaenia Vladislav Andreevich
6 Bangladesh Bangladesh BGD01 PTE. MD Riaj Uddin 0 50 95.26 6
BGD02 CPL. Mohammad Minto Rahman
BGD03 PTE. Mohammad Babul Hossain
BGD04 PTE. MD Porag Sikder
7 Laos Laos LAO01 WO. Miphanh Soucan 0 50 123.75 7
LAO02 WO. Sithath Saangtalern
LAO03 WO. Vilavong Thanongsone
LAO04 WO. Siladuachay Phayouphone

Kết quả đồng đội giai đoạn 3 - Bài 3: Bắn con mồi
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
Mã số
Index No
Код
Cấp bậc / Họ tên
Rank / Name
Звание / ФИО
Quy tắc
PE
Нарушение
Điểm
Score
Балл
Thời gian
Time
Время
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
1 Belarus Belarus BLR02 PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich 0 40 58.63 1
BLR03 PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich
BLR05 1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich
BLR06 PTE. Isaenia Vladislav Andreevich
2 Russia Russia RUS01 1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich 0 40 58.85 2
RUS02 SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich
RUS03 PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich
RUS04 PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich
3 Vietnam Thang Long VTL01 LT. Le Dinh Quan 0 30 58.52 3
VTL02 LT. Vi Thai Binh
VTL03 LT. Nguyen Vu Phuong
VTL04 LT. Vu Duc Huy
4 Uzbekistan Uzbekistan UZB01 SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli 0 30 59.16 4
UZB02 SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli
UZB03 SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli
UZB04 SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli
5 Venezuela Venezuela VEN01 SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera 0 20 106.66 5
VEN02 SGT. Julio Junior Natera Richart
VEN03 SGT.Gilberto Manuel Arévalo Pabuena
VEN04 SGT.Jose Gregorio Monasterio Farfan
6 Bangladesh Bangladesh BGD01 PTE. MD Riaj Uddin 0 20 113.61 6
BGD02 CPL. Mohammad Minto Rahman
BGD03 PTE. Mohammad Babul Hossain
BGD04 PTE. MD Porag Sikder
7 Laos Laos LAO01 WO. Miphanh Soucan 0 10 106.23 7
LAO02 WO. Sithath Saangtalern
LAO03 WO. Vilavong Thanongsone
LAO04 WO. Siladuachay Phayouphone

Kết quả đồng đội giai đoạn 3 - Bài 1: Bao vây
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
Mã số
Index No
Код
Cấp bậc / Họ tên
Rank / Name
Звание / ФИО
Quy tắc
PE
Нарушение
Điểm
Score
Балл
Thời gian
Time
Время
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
1 Vietnam Thang Long VTL01 LT. Le Dinh Quan 0 100 55.99 1
VTL02 LT. Vi Thai Binh
VTL03 LT. Nguyen Vu Phuong
VTL04 LT. Vu Duc Huy
2 Russia Russia RUS01 1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich 0 70 68.22 2
RUS02 SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich
RUS03 PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich
RUS04 PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich
3 Uzbekistan Uzbekistan UZB01 SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli 0 60 76.87 3
UZB02 SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli
UZB03 SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli
UZB04 SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli
4 Belarus Belarus BLR02 PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich 0 60 108.65 4
BLR03 PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich
BLR05 1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich
BLR06 PTE. Isaenia Vladislav Andreevich
5 Venezuela Venezuela VEN01 SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera 0 50 70.50 5
VEN02 SGT. Julio Junior Natera Richart
VEN03 SGT.Gilberto Manuel Arévalo Pabuena
VEN04 SGT.Jose Gregorio Monasterio Farfan
6 Laos Laos LAO01 WO. Miphanh Soucan 0 40 95.22 6
LAO02 WO. Sithath Saangtalern
LAO03 WO. Vilavong Thanongsone
LAO04 WO. Siladuachay Phayouphone
7 Bangladesh Bangladesh BGD01 PTE. MD Riaj Uddin 0 30 109.13 7
BGD02 CPL. Mohammad Minto Rahman
BGD03 PTE. Mohammad Babul Hossain
BGD04 PTE. MD Porag Sikder

Ngày 01/09/2021
Kết quả đồng đội giai đoạn 2 - Tổng hợp
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
Mã số
Index No
Код
Cấp bậc / Họ tên
Rank / Name
Звание / ФИО
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
Tổng điểm hạng
Total Index Score
Общий рейт. балл
1 Vietnam Thang Long VTL02
VTL01
LT. Vi Thai Binh
LT. Le Dinh Quan
1 3
VTL04
VTL03
LT. Vu Duc Huy
LT. Nguyen Vu Phuong
2
2 Uzbekistan Uzbekistan UZB01
UZB02
SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli
SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli
3 7
UZB03
UZB04
SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli
SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli
4
3 Russia Russia RUS03
RUS02
PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich
SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich
5 15
RUS04
RUS01
PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich
1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich
10
4 Laos Laos LAO04
LAO01
WO. Siladuachay Phayouphone
WO. Miphanh Soucan
7 16
LAO03
LAO02
WO. Vilavong Thanongsone
WO. Sithath Saangtalern
9
5 Belarus Belarus BLR02
BLR03
PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich
PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich
6 18
BLR05
BLR06
1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich
PTE. Isaenia Vladislav Andreevich
12
6 Bangladesh Bangladesh BGD01
BGD04
PTE. MD Riaj Uddin
PTE. MD Porag Sikder
8 19
BGD03
BGD02
PTE. Mohammad Babul Hossain
CPL. Mohammad Minto Rahman
11
7 Venezuela Venezuela VEN03
VEN04
SGT. Gilberto Manuel Arévalo Pabuena
SGT. Jose Gregorio Monasterio Farfan
13 27
VEN02
VEN01
SGT. Julio Junior Natera Richart
SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera
14

Kết quả cặp xạ thủ giai đoạn 2 - Tổng hợp
Xếp hạng
No.
Рейтинг
  Mã số
Index No
Код
Cấp bậc / Họ tên
Rank / Name
Звание / ФИО
ĐH B3
IS P3
РБ №3
ĐH B5
IS P5
РБ №5
ĐH B6
IS P6
РБ №6
ĐH B7
IS P7
РБ №7
Tổng điểm hạng
Total Index Score
Общий рейт. балл
1 Vietnam VTL02
VTL01
LT. Vi Thai Binh
LT. Le Dinh Quan
2 2 2 2 8
2 Vietnam VTL04
VTL03
LT. Vu Duc Huy
LT. Nguyen Vu Phuong
1 14 1 4 20
3 Uzbekistan UZB01
UZB02
SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli
SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli
4 12 4 1 21
4 Uzbekistan UZB03
UZB04
SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli
SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli
10 5 6 3 24
5 Russia RUS03
RUS02
PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich
SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich
7 7 3 7 24
6 Belarus BLR02
BLR03
PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich
PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich
5 3 14 6 28
7 Laos LAO04
LAO01
WO. Siladuachay Phayouphone
WO. Miphanh Soucan
9 1 11 8 29
8 Bangladesh BGD01
BGD04
PTE. MD Riaj Uddin
PTE. MD Porag Sikder
6 4 8 13 31
9 Laos LAO03
LAO02
WO. Vilavong Thanongsone
WO. Sithath Saangtalern
11 6 6 11 34
10 Russia RUS04
RUS01
PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich
1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich
12 8 9 5 34
11 Bangladesh BGD03
BGD02
PTE. Mohammad Babul Hossain
CPL. Mohammad Minto Rahman
8 9 5 12 34
12 Belarus BLR05
BLR06
1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich
PTE. Isaenia Vladislav Andreevich
3 13 11 9 36
13 Venezuela VEN03
VEN04
SGT. Gilberto Manuel Arévalo Pabuena
SGT. Jose Gregorio Monasterio Farfan
14 11 9 10 44
14 Venezuela VEN02
VEN01
SGT. Julio Junior Natera Richart
SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera
13 10 11 14 48

Kết quả cặp xạ thủ giai đoạn 2 - Bài 5: Bắn cùng đồng đội (bắn đêm)
Xếp hạng
No.
Рейтинг
  Mã số
Index No
Код
Cấp bậc / Họ tên
Rank / Name
Звание / ФИО
Quy tắc
PE
Нарушение
Điểm
Score
Балл
Thời gian
Time
Время
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
1 Laos LAO04
LAO01
WO. Siladuachay Phayouphone
WO. Miphanh Soucan
0 15 39.69 1
2 Vietnam VTL02
VTL01
LT. Vi Thai Binh
LT. Le Dinh Quan
0 11 35.51 2
3 Belarus BLR02
BLR03
PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich
PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich
0 10 47.84 3
4 Bangladesh BGD01
BGD04
PTE. MD Riaj Uddin
PTE. MD Porag Sikder
0 8 20.19 4
5 Uzbekistan UZB03
UZB04
SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli
SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli
0 7 42.09 5
6 Laos LAO03
LAO02
WO. Vilavong Thanongsone
WO. Sithath Saangtalern
0 6 26.91 6
7 Russia RUS03
RUS02
PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich
SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich
0 0 11.47 7
8 Russia RUS04
RUS01
PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich
1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich
0 0 14.13 8
9 Bangladesh BGD03
BGD02
PTE. Mohammad Babul Hossain
CPL. Mohammad Minto Rahman
0 0 15.32 9
10 Venezuela VEN02
VEN01
SGT. Julio Junior Natera Richart
SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera
0 0 30.79 10
11 Venezuela VEN03
VEN04
SGT. Gilberto Manuel Arévalo Pabuena
SGT. Jose Gregorio Monasterio Farfan
0 0 31.11 11
12 Uzbekistan UZB01
UZB02
SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli
SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli
0 0 35.61 12
13 Belarus BLR05
BLR06
1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich
PTE. Isaenia Vladislav Andreevich
0 0 39.63 13
14 Vietnam VTL04
VTL03
LT. Vu Duc Huy
LT. Nguyen Vu Phuong
0 0 41.28 14

Kết quả cặp xạ thủ giai đoạn 2 - Bài 7: Rút lui
Xếp hạng
No.
Рейтинг
  Mã số
Index No
Код
Cấp bậc / Họ tên
Rank / Name
Звание / ФИО
Quy tắc
PE
Нарушение
Điểm
Score
Балл
Thời gian
Time
Время
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
1 Uzbekistan UZB01
UZB02
SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli
SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli
0 85 197.39 1
2 Vietnam VTL02
VTL01
LT. Vi Thai Binh
LT. Le Dinh Quan
0 85 246.45 2
3 Uzbekistan UZB03
UZB04
SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli
SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli
0 80 224.03 3
4 Vietnam VTL04
VTL03
LT. Vu Duc Huy
LT. Nguyen Vu Phuong
0 75 276.37 4
5 Russia RUS04
RUS01
PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich
1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich
0 65 210.75 5
6 Belarus BLR02
BLR03
PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich
PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich
0 65 236.08 6
7 Russia RUS03
RUS02
PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich
SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich
0 60 234.42 7
8 Laos LAO04
LAO01
WO. Siladuachay Phayouphone
WO. Miphanh Soucan
0 55 315.23 8
9 Belarus BLR05
BLR06
1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich
PTE. Isaenia Vladislav Andreevich
0 50 272.82 9
10 Venezuela VEN03
VEN04
SGT. Gilberto Manuel Arévalo Pabuena
SGT. Jose Gregorio Monasterio Farfan
0 50 313.67 10
11 Laos LAO03
LAO02
WO. Vilavong Thanongsone
WO. Sithath Saangtalern
0 50 347.60 11
12 Bangladesh BGD03
BGD02
PTE. Mohammad Babul Hossain
CPL. Mohammad Minto Rahman
0 45 360 12
13 Bangladesh BGD01
BGD04
PTE. MD Riaj Uddin
PTE. MD Porag Sikder
0 40 360 13
14 Venezuela VEN02
VEN01
SGT. Julio Junior Natera Richart
SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera
0 25 321.76 14

Kết quả cặp xạ thủ giai đoạn 2 - Bài 6: Hiệp đồng tác chiến
Xếp hạng
No.
Рейтинг
  Mã số
Index No
Код
Cấp bậc / Họ tên
Rank / Name
Звание / ФИО
Quy tắc
PE
Нарушение
Điểm
Score
Балл
Thời gian
Time
Время
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
1 Vietnam VTL04
VTL03
LT. Vu Duc Huy
LT. Nguyen Vu Phuong
0 50 46.89 1
2 Vietnam VTL02
VTL01
LT. Vi Thai Binh
LT. Le Dinh Quan
0 50 97.92 2
3 Russia RUS03
RUS02
PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich
SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich
0 50 111.77 3
4 Uzbekistan UZB01
UZB02
SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli
SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli
0 50 128.96 4
5 Bangladesh BGD03
BGD02
PTE. Mohammad Babul Hossain
CPL. Mohammad Minto Rahman
0 40 171.15 5
6 Laos LAO03
LAO02
WO. Vilavong Thanongsone
WO. Sithath Saangtalern
0 40 180 6
6 Uzbekistan UZB03
UZB04
SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli
SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli
0 40 180 6
8 Bangladesh BGD01
BGD04
PTE. MD Riaj Uddin
PTE. MD Porag Sikder
0 30 160.94 8
9 Russia RUS04
RUS01
PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich
1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich
0 30 180 9
9 Venezuela VEN03
VEN04
SGT. Gilberto Manuel Arévalo Pabuena
SGT. Jose Gregorio Monasterio Farfan
0 30 180 9
11 Belarus BLR05
BLR06
1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich
PTE. Isaenia Vladislav Andreevich
0 20 180 11
11 Laos LAO04
LAO01
WO. Siladuachay Phayouphone
WO. Miphanh Soucan
0 20 180 11
11 Venezuela VEN02
VEN01
SGT. Julio Junior Natera Richart
SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera
0 20 180 11
14 Belarus BLR02
BLR03
PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich
PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich
0 10 180 14

Kết quả cặp xạ thủ giai đoạn 2 - Bài 3: Tìm bia của mình
Xếp hạng
No.
Рейтинг
  Mã số
Index No
Код
Cấp bậc / Họ tên
Rank / Name
Звание / ФИО
Quy tắc
PE
Нарушение
Điểm
Score
Балл
Thời gian
Time
Время
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
1 Vietnam VTL04
VTL03
LT. Vu Duc Huy
LT. Nguyen Vu Phuong
0 50 69.41 1
2 Vietnam VTL02
VTL01
LT. Vi Thai Binh
LT. Le Dinh Quan
0 50 88.65 2
3 Belarus BLR05
BLR06
1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich
PTE. Isaenia Vladislav Andreevich
0 50 153.82 3
4 Uzbekistan UZB01
UZB02
SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli
SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli
0 40 104.81 4
5 Belarus BLR02
BLR03
PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich
PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich
0 40 108.09 5
6 Bangladesh BGD01
BGD04
PTE. MD Riaj Uddin
PTE. MD Porag Sikder
0 40 179.41 6
7 Russia RUS03
RUS02
PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich
SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich
0 30 124.51 7
8 Bangladesh BGD03
BGD02
PTE. Mohammad Babul Hossain
CPL. Mohammad Minto Rahman
0 30 145.28 8
9 Laos LAO04
LAO01
WO. Siladuachay Phayouphone
WO. Miphanh Soucan
0 20 118.52 9
10 Uzbekistan UZB03
UZB04
SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli
SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli
0 10 86.40 10
11 Laos LAO03
LAO02
WO. Vilavong Thanongsone
WO. Sithath Saangtalern
0 0 99.84 11
12 Russia RUS04
RUS01
PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich
1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich
PE 0 120.30 12
13 Venezuela VEN02
VEN01
SGT. Julio Junior Natera Richart
SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera
0 0 177.03 13
14 Venezuela VEN03
VEN04
SGT. Gilberto Manuel Arévalo Pabuena
SGT. Jose Gregorio Monasterio Farfan
PE 0 188.75 14

Ngày 31/08/2021
Kết quả đồng đội giai đoạn 1 - Tổng hợp
Xếp hạng
No.
Рейтинг
Đội
Team
Команда
Mã số
Index No
Код
Cấp bậc / Họ tên
Rank / Name
Звание / ФИО
Điểm hạng
Index Score
Рейт. Балл
Tổng điểm hạng
Total Index Score
Общий рейт. балл
1 Vietnam Thang Long VTL03 LT. Nguyen Vu Phuong 1 11
VTL04 LT. Vu Duc Huy 2
VTL02 LT. Vi Thai Binh 3
VTL01 LT. Le Dinh Quan 5
2 Uzbekistan Uzbekistan UZB03 SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli 4 33
UZB01 SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli 6
UZB02 SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli 11
UZB04 SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli 12
3 Bangladesh Bangladesh BGD02 CPL. Mohammad Minto Rahman 7 53
BGD01 PTE. MD Riaj Uddin 8
BGD03 PTE. Mohammad Babul Hossain 15
BGD04 PTE. MD Porag Sikder 23
4 Russia Russia RUS01 1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich 9 65
RUS04 PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich 10
RUS02 SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich 19
RUS03 PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich 27
5 Belarus Belarus BLR06 PTE. Isaenia Vladislav Andreevich 14 70
BLR03 PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich 16
BLR05 1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich 18
BLR02 PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich 22
6 Laos Laos LAO02 WO. Sithath Saangtalern 13 85
LAO04 WO. Siladuachay Phayouphone 21
LAO01 WO. Miphanh Soucan 25
LAO03 WO. Vilavong Thanongsone 26
7 Venezuela Venezuela VEN04 SGT. Jose Gregorio Monasterio Farfan 17 89
VEN01 SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera 20
VEN03 SGT. Gilberto Manuel Arévalo Pabuena 24
VEN02 SGT. Julio Junior Natera Richart 28

Kết quả cá nhân giai đoạn 1 - Tổng hợp
Xếp hạng Mã số Cấp bậc / Họ tên Điểm hạng
bài 2
Điểm hạng
bài 3
Điểm hạng
bài 5
Điểm hạng
bài 7
Điểm hạng
bài 8
Tổng
điểm hạng
1 Vietnam VTL03 LT. Nguyen Vu Phuong 1 8 2 4 2 17
2 Vietnam VTL04 LT. Vu Duc Huy 4 2 7 3 3 19
3 Vietnam VTL02 LT. Vi Thai Binh 7 1 1 1 12 22
4 Uzbekistan UZB03 SGT. Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli 5 5 12 2 5 29
5 Vietnam VTL01 LT. Le Dinh Quan 3 4 4 16 4 31
6 Uzbekistan UZB01 SGT. Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli 9 7 5 17 1 39
7 Bangladesh BGD02 CPL. Mohammad Minto Rahman 8 15 8 6 6 43
8 Bangladesh BGD01 PTE. MD Riaj Uddin 12 9 10 10 9 50
9 Russia RUS01 1LT. Suleimanov Murad Dzhakhparovich 22 3 6 5 17 53
10 Russia RUS04 PTE. Sokolov Vitaly Alexandrovich 16 6 17 8 14 61
11 Uzbekistan UZB02 SGT. Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli 21 12 14 12 11 70
12 Uzbekistan UZB04 SGT. Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli 17 11 28 7 13 76
13 Laos LAO02 WO. Sithath Saangtalern 11 13 19 15 20 78
14 Belarus BLR06 PTE. Isaenia Vladislav Andreevich 24 10 16 9 19 78
15 Bangladesh BGD03 PTE. Mohammad Babul Hossain 20 16 15 11 21 83
16 Belarus BLR03 PTE. Ageenko Artsiom Aleksandrovich 6 28 13 22 15 84
17 Venezuela VEN04 SGT. Jose Gregorio Monasterio Farfan 14 18 28 14 10 84
18 Belarus BLR05 1LT. Viskoyski Raman Dmitrievich 13 28 9 18 18 86
19 Russia RUS02 SGT. Afanasev Dmitrii Yurievich 25 28 3 13 24 93
20 Venezuela VEN01 SGT. Luis Ignacio Vegas Cabrera 2 20 28 21 23 94
21 Laos LAO04 WO. Siladuachay Phayouphone 15 14 20 24 25 98
22 Belarus BLR02 PTE. Yerameichyk Mikalai Sergeevich 10 28 28 26 8 100
23 Bangladesh BGD04 PTE. MD Porag Sikder 18 19 18 23 22 100
24 Venezuela VEN03 SGT. Gilberto Manuel Arévalo Pabuena 28 21 11 19 27 106
25 Laos LAO01 WO. Miphanh Soucan 23 28 28 20 16 115
26 Laos LAO03 WO. Vilavong Thanongsone 19 17 28 25 28 117
27 Russia RUS03 PTE. Sidorov Daniil Alexandrovich 28 28 28 28 7 119
28 Venezuela VEN02 SGT. Julio Junior Natera Richart 28 28 21 28 26 131

Kết quả cá nhân giai đoạn 1 - Bài 5: Bắn tỉa phòng ngự (bắn đêm)
Xếp hạng Mã số Cấp bậc / Họ tên Quy tắc Điểm Thời gian Điểm hạng
1 Vietnam VTL02 Trung úy Vi Thai Binh 0 30 9.81 1
2 Vietnam VTL03 Trung úy Nguyen Vu Phuong 0 30 9.95 2
3 Russia RUS02 Trung sỹ Afanasev Dmitrii Yurievich 0 30 11.81 3
4 Vietnam VTL01 Trung úy Le Dinh Quan 0 30 12.34 4
5 Uzbekistan UZB01 Trung sỹ Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli 0 30 15.91 5
6 Russia RUS01 Trung úy Suleimanov Murad Dzhakhparovich 0 30 21.76 6
7 Vietnam VTL04 Trung úy Vu Duc Huy 0 30 24.63 7
8 Bangladesh BGD02 Hạ sỹ Mohammad Minto Rahman 0 30 26.84 8
9 Belarus BLR05 Trung úy Viskoyski Raman Dmitrievich 0 30 34.44 9
10 Bangladesh BGD01 Binh nhì MD Riaj Uddin 0 30 62.33 10
11 Venezuela VEN03 Trung sỹ Gilberto Manuel Arévalo Pabuena 0 30 89.90 11
12 Uzbekistan UZB03 Trung sỹ Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli 0 20 43.08 12
13 Belarus BLR03 Binh nhì Ageenko Artsiom Aleksandrovich 0 20 44.33 13
14 Uzbekistan UZB02 Trung sỹ Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli 0 20 45.65 14
15 Bangladesh BGD03 Binh nhì Mohammad Babul Hossain 0 20 46.50 15
16 Belarus BLR06 Binh nhì Isaenia Vladislav Andreevich 0 20 48.25 16
17 Russia RUS04 Binh nhì Sokolov Vitaly Alexandrovich 0 20 63.78 17
18 Bangladesh BGD04 Binh nhì MD Porag Sikder 0 20 66.59 18
19 Laos LAO02 Chuẩn úy Sithath Saangtalern 0 20 89.79 19
20 Laos LAO04 Chuẩn úy Siladuachay Phayouphone 0 10 76.66 20
21 Venezuela VEN02 Trung sỹ Julio Junior Natera Richart 0 10 96.35 21
28 Venezuela VEN01 Trung sỹ Luis Ignacio Vegas Cabrera PE 0 0 28
28 Russia RUS03 Binh nhì Sidorov Daniil Alexandrovich 0 0 46.40 28
28 Uzbekistan UZB04 Trung sỹ Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli 0 0 49.73 28
28 Belarus BLR02 Binh nhì Yerameichyk Mikalai Sergeevich 0 0 59.16 28
28 Laos LAO03 Chuẩn úy Vilavong Thanongsone PE 0 64.87 28
28 Laos LAO01 Chuẩn úy Miphanh Soucan 0 0 66.71 28
28 Venezuela VEN04 Trung sỹ Jose Gregorio Monasterio Farfan 0 0 91.43 28

Kết quả cá nhân giai đoạn 1 - Bài 8: Bắn nâng dần điểm ngắm
Xếp hạng Mã số Cấp bậc / Họ tên Quy tắc Điểm Thời gian Điểm hạng
1 Uzbekistan UZB01 Trung sỹ Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli 0 30 15.06 1
2 Vietnam VTL03 Trung úy Nguyen Vu Phuong 0 30 17.39 2
3 Vietnam VTL04 Trung úy Vu Duc Huy 0 30 18.31 3
4 Vietnam VTL01 Trung úy Le Dinh Quan 0 30 18.64 4
5 Uzbekistan UZB03 Trung sỹ Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli 0 30 21.19 5
6 Bangladesh BGD02 Hạ sỹ Mohammad Minto Rahman 0 30 31.46 6
7 Russia RUS03 Binh nhì Sidorov Daniil Alexandrovich 0 30 39.34 7
8 Belarus BLR02 Binh nhì Yerameichyk Mikalai Sergeevich 0 30 40.56 8
9 Bangladesh BGD01 Binh nhì MD Riaj Uddin 0 30 43.35 9
10 Venezuela VEN04 Trung sỹ Jose Gregorio Monasterio Farfan 0 30 83.66 10
11 Uzbekistan UZB02 Trung sỹ Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli 0 20 23.32 11
12 Vietnam VTL02 Trung úy Vi Thai Binh 0 20 24 12
13 Uzbekistan UZB04 Trung sỹ Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli 0 20 24.53 13
14 Russia RUS04 Binh nhì Sokolov Vitaly Alexandrovich 0 20 32.16 14
15 Belarus BLR03 Binh nhì Ageenko Artsiom Aleksandrovich 0 20 32.69 15
16 Laos LAO01 Chuẩn úy Miphanh Soucan 0 20 36.43 16
17 Russia RUS01 Trung úy Suleimanov Murad Dzhakhparovich 0 20 37.30 17
18 Belarus BLR05 Trung úy Viskoyski Raman Dmitrievich 0 20 40.49 18
19 Belarus BLR06 Binh nhì Isaenia Vladislav Andreevich 0 20 43.76 19
20 Laos LAO02 Chuẩn úy Sithath Saangtalern 0 20 55.34 20
21 Bangladesh BGD03 Binh nhì Mohammad Babul Hossain 0 20 57.53 21
22 Bangladesh BGD04 Binh nhì MD Porag Sikder 0 20 66.72 22
23 Venezuela VEN01 Trung sỹ Luis Ignacio Vegas Cabrera 0 20 71.56 23
24 Russia RUS02 Trung sỹ Afanasev Dmitrii Yurievich 0 10 46.53 24
25 Laos LAO04 Chuẩn úy Siladuachay Phayouphone 0 10 89.47 25
26 Venezuela VEN02 Trung sỹ Julio Junior Natera Richart 0 10 89.65 26
27 Venezuela VEN03 Trung sỹ Gilberto Manuel Arévalo Pabuena 0 10 125.78 27
28 Laos LAO03 Chuẩn úy Vilavong Thanongsone 0 0 76.50 28

Kết quả cá nhân giai đoạn 1 - Bài 7: Kim tự tháp
Xếp hạng Mã số Cấp bậc / Họ tên Quy tắc Điểm Thời gian Điểm hạng
1 Vietnam VTL02 Trung úy Vi Thai Binh 0 50 38.52 1
2 Uzbekistan UZB03 Trung sỹ Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli 0 50 47.41 2
3 Vietnam VTL04 Trung úy Vu Duc Huy 0 50 48.73 3
4 Vietnam VTL03 Trung úy Nguyen Vu Phuong 0 50 49.21 4
5 Russia RUS01 Trung úy Suleimanov Murad Dzhakhparovich 0 50 52.20 5
6 Bangladesh BGD02 Hạ sỹ Mohammad Minto Rahman 0 50 81.43 6
7 Uzbekistan UZB04 Trung sỹ Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli 0 40 40.66 7
8 Russia RUS04 Binh nhì Sokolov Vitaly Alexandrovich 0 40 62.55 8
9 Belarus BLR06 Binh nhì Isaenia Vladislav Andreevich 0 40 80.43 9
10 Bangladesh BGD01 Binh nhì MD Riaj Uddin 0 40 110.87 10
11 Bangladesh BGD03 Binh nhì Mohammad Babul Hossain 0 40 126.05 11
12 Uzbekistan UZB02 Trung sỹ Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli 0 30 44.93 12
13 Russia RUS02 Trung sỹ Afanasev Dmitrii Yurievich 0 30 57.02 13
14 Venezuela VEN04 Trung sỹ Jose Gregorio Monasterio Farfan 0 30 92.09 14
15 Laos LAO02 Chuẩn úy Sithath Saangtalern 0 30 119.36 15
16 Vietnam VTL01 Trung úy Le Dinh Quan 0 20 32.63 16
17 Uzbekistan UZB01 Trung sỹ Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli 0 20 53.10 17
18 Belarus BLR05 Trung úy Viskoyski Raman Dmitrievich 0 20 72.12 18
19 Venezuela VEN03 Trung sỹ Gilberto Manuel Arévalo Pabuena 0 20 86.18 19
20 Laos LAO01 Chuẩn úy Miphanh Soucan 0 20 109.47 20
21 Venezuela VEN01 Trung sỹ Luis Ignacio Vegas Cabrera 0 20 115.57 21
22 Belarus BLR03 Binh nhì Ageenko Artsiom Aleksandrovich 0 20 116.23 22
23 Bangladesh BGD04 Binh nhì MD Porag Sikder 0 20 135.79 23
24 Laos LAO04 Chuẩn úy Siladuachay Phayouphone 0 20 144.10 24
25 Laos LAO03 Chuẩn úy Vilavong Thanongsone 0 20 163.43 25
26 Belarus BLR02 Binh nhì Yerameichyk Mikalai Sergeevich 0 10 107.85 26
28 Russia RUS03 Binh nhì Sidorov Daniil Alexandrovich 0 0 65.77 28
28 Venezuela VEN02 Trung sỹ Julio Junior Natera Richart PE 0 145.51 28

Kết quả cá nhân giai đoạn 1 - Bài 3: Tuyên bố bản thân
Xếp hạng Mã số Cấp bậc / Họ tên Quy tắc Điểm Thời gian Điểm hạng
1 Vietnam VTL02 Trung úy Vi Thai Binh 0 600 3.72 1
2 Vietnam VTL04 Trung úy Vu Duc Huy 0 600 3.89 2
3 Russia RUS01 Trung úy Suleimanov Murad Dzhakhparovich 0 600 3.96 3
4 Vietnam VTL01 Trung úy Le Dinh Quan 0 600 4.03 4
5 Uzbekistan UZB03 Trung sỹ Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli 0 600 4.96 5
6 Russia RUS04 Binh nhì Sokolov Vitaly Alexandrovich 0 600 5.54 6
7 Uzbekistan UZB01 Trung sỹ Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli 0 600 6.03 7
8 Vietnam VTL03 Trung úy Nguyen Vu Phuong 0 600 6.21 8
9 Bangladesh BGD01 Binh nhì MD Riaj Uddin 0 600 14.17 9
10 Belarus BLR06 Binh nhì Isaenia Vladislav Andreevich 0 600 16.11 10
11 Uzbekistan UZB04 Trung sỹ Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli 0 600 21.47 11
12 Uzbekistan UZB02 Trung sỹ Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli 0 550 17.25 12
13 Laos LAO02 Chuẩn úy Sithath Saangtalern 0 550 27.90 13
14 Laos LAO04 Chuẩn úy Siladuachay Phayouphone 0 550 34.37 14
15 Bangladesh BGD02 Hạ sỹ Mohammad Minto Rahman 0 500 27.34 15
16 Bangladesh BGD03 Binh nhì Mohammad Babul Hossain 0 500 41.79 16
17 Laos LAO03 Chuẩn úy Vilavong Thanongsone 0 500 44.02 17
18 Venezuela VEN04 Trung sỹ Jose Gregorio Monasterio Farfan 0 400 18.45 18
19 Bangladesh BGD04 Binh nhì MD Porag Sikder 0 400 25.87 19
20 Venezuela VEN01 Trung sỹ Luis Ignacio Vegas Cabrera 0 350 19.27 20
21 Venezuela VEN03 Trung sỹ Gilberto Manuel Arévalo Pabuena 0 300 32.08 21
28 Russia RUS02 Trung sỹ Afanasev Dmitrii Yurievich 0 0 24.39 28
28 Russia RUS03 Binh nhì Sidorov Daniil Alexandrovich 0 0 31.68 28
28 Belarus BLR05 Trung úy Viskoyski Raman Dmitrievich 0 0 33.85 28
28 Laos LAO01 Chuẩn úy Miphanh Soucan 0 0 42.80 28
28 Venezuela VEN02 Trung sỹ Julio Junior Natera Richart 0 0 48.89 28
28 Belarus BLR02 Binh nhì Yerameichyk Mikalai Sergeevich 0 0 52.74 28
28 Belarus BLR03 Binh nhì Ageenko Artsiom Aleksandrovich 0 0 59.95 28

Kết quả cá nhân giai đoạn 1 - Bài 2: Xếp hạng
Xếp hạng Mã số Cấp bậc / Họ tên Quy tắc Điểm Thời gian Điểm hạng
1 Vietnam VTL03 Trung úy Nguyen Vu Phuong 0 74 134.07 1
2 Venezuela VEN01 Trung sỹ Luis Ignacio Vegas Cabrera 0 61 115.94 2
3 Vietnam VTL01 Trung úy Le Dinh Quan 0 60 160.42 3
4 Vietnam VTL04 Trung úy Vu Duc Huy 0 59 141.48 4
5 Uzbekistan UZB03 Trung sỹ Masobirov Shokhrukh Khoshimjon Ugli 0 54 146.66 5
6 Belarus BLR03 Binh nhì Ageenko Artsiom Aleksandrovich 0 51 125.32 6
7 Vietnam VTL02 Trung úy Vi Thai Binh 0 49 149.19 7
8 Bangladesh BGD02 Hạ sỹ Mohammad Minto Rahman 0 46 118.68 8
9 Uzbekistan UZB01 Trung sỹ Kirgizov Fazliddin Ikhvoljon Ugli 0 40 135.23 9
10 Belarus BLR02 Binh nhì Yerameichyk Mikalai Sergeevich 0 32 88.63 10
11 Laos LAO02 Chuẩn úy Sithath Saangtalern 0 30 73.87 11
12 Bangladesh BGD01 Binh nhì MD Riaj Uddin 0 29 144.34 12
13 Belarus BLR05 Trung úy Viskoyski Raman Dmitrievich 0 26 92.42 13
14 Venezuela VEN04 Trung sỹ Jose Gregorio Monasterio Farfan 0 22 100.74 14
15 Laos LAO04 Chuẩn úy Siladuachay Phayouphone 0 21 103.75 15
16 Russia RUS04 Binh nhì Sokolov Vitaly Alexandrovich 0 20 174.59 16
17 Uzbekistan UZB04 Trung sỹ Usmanov Ilyosjon Barotjon Ugli 0 16 85.04 17
18 Bangladesh BGD04 Binh nhì MD Porag Sikder 0 14 122.43 18
19 Laos LAO03 Chuẩn úy Vilavong Thanongsone 0 14 98.90 19
20 Bangladesh BGD03 Binh nhì Mohammad Babul Hossain 0 11 151.05 20
21 Uzbekistan UZB02 Trung sỹ Oripov Ibrokhimjon Yokubjon Ugli 0 10 155.92 21
22 Russia RUS01 Trung úy Suleimanov Murad Dzhakhparovich 0 8 107.72 22
23 Laos LAO01 Chuẩn úy Miphanh Soucan 0 7 77.23 23
24 Belarus BLR06 Binh nhì Isaenia Vladislav Andreevich 0 2 84.61 24
25 Russia RUS02 Trung sỹ Afanasev Dmitrii Yurievich 0 1 133.33 25
28 Russia RUS03 Binh nhì Sidorov Daniil Alexandrovich 0 0 120.09 28
28 Venezuela VEN02 Trung sỹ Julio Junior Natera Richart 0 0 140.62 28
28 Venezuela VEN03 Trung sỹ Gilberto Manuel Arévalo Pabuena 0 0 155.76 28

Lịch thi đấu
Giờ thi đấu có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
Ngày 31/08/2021 - Giai đoạn 1 (cá nhân)
  • Bài 2: Xếp hạng (9h - 10h30)
  • Bài 3: Tuyên bố bản thân (10h30 - 13h15)
  • Bài 7: Kim tự tháp (13h15 - 15h30)
  • Bài 8: Bắn nâng dần điểm ngắm (15h45 - 17h30)
  • Bài 5: Bắn tỉa phòng ngự (bắn đêm) (19h - 21h30)
Thứ tự thi đấu
  1. Nga
  2. Belarus
  3. Uzbekistan
  4. Lào
  5. Bangladesh
  6. Việt Nam 2 (Long Bình)
  7. Venezuela
  8. Việt Nam 1 (Thăng Long)
Ngày 01/09/2021 - Giai đoạn 2 (cặp xạ thủ)
  • Bài 3: Tìm bia của mình (7h30 - 9h30)
  • Bài 6: Hiệp đồng tác chiến (10h - 13h30)
  • Bài 7: Rút lui (14h - 16h)
  • Bài 5: Bắn cùng đồng đội (bắn đêm) (19h - 20h30)
Thứ tự thi đấu
  1. Venezuela
  2. Bangladesh
  3. Việt Nam 1 (Thăng Long)
  4. Belarus
  5. Uzbekistan
  6. Lào
  7. Nga
  8. Việt Nam 2 (Long Bình)
Ngày 02/09/2021 - Giai đoạn 3 (đồng đội)
  • Bài 1: Bao vây (7h30 - 8h45)
  • Bài 3: Bắn con mồi (9h - 10h15)
  • Bài 5: Yểm trợ (12h - 13h30)
Thứ tự thi đấu
  1. Việt Nam 1 (Thăng Long)
  2. Uzbekistan
  3. Lào
  4. Venezuela
  5. Nga
  6. Việt Nam 2 (Long Bình)
  7. Belarus
  8. Bangladesh
Ngày 03/09/2021 - Giai đoạn 4 (ai nhanh hơn)
Nhóm 2: Bangladesh, Lào, Venezuela, Việt Nam 2 (Long Bình)
Nhóm 1: Belarus, Nga, Uzbekistan, Việt Nam 1 (Thăng Long)
  • Bài 1: Bắn trong hành tiến
    • Nhóm 2: 8h - 9h
    • Nhóm 1: 9h - 10h
 

Thành viên mỗi đội Thành viên mỗi đội

Tối đa 9 người
  • 1 đội trưởng
  • 1 huấn luyện viên
  • 1 thông dịch viên
  • 6 xạ thủ (4 chính thức, 2 dự bị)

Trang bị Trang bị
SVD 7.62 mm 1 súng trường bắn tỉa SVD 7.62 mm với kính ngắm PSO-1 cho mỗi xạ thủ
K59 9 mm 1 súng ngắn Makarov 9mm (K59) cho mỗi xạ thủ
AK74 5.45 mm 2 súng trường tự động Kalasnikov 5.45 mm (AK74) cho mỗi đội

Giai đoạn Giai đoạn
Cập nhật: bỏ qua một số bài thi do Covid-19
  1. Thi cá nhân
    • Bài bắn 1: Phân loại
    • Bài bắn 2: Bắn xếp hạng
    • Bài bắn 3: Tuyên bố bản thân
    • Bài bắn 4: Nhảy cóc
    • Bài bắn 5: Bắn tỉa phòng ngự (bắn đêm)
    • Bài bắn 6: Bắn tỉa tiến công
    • Bài bắn 7: Kim tự tháp
    • Bài bắn 8: Bắn nâng dần điểm ngắm
    • Bài bắn 9: Bắn ở tư thế không thuận lợi
  2. Thi cặp xạ thủ
    • Bài bắn 1: Tìm và tiêu diệt
    • Bài bắn 2: Truy đuổi
    • Bài bắn 3: Tìm bia của mình
    • Bài bắn 4: Ra quyết định
    • Bài bắn 5: Bắn cùng đồng đội (bắn đêm)
    • Bài bắn 6: Hiệp đồng tác chiến
    • Bài bắn 7: Rút lui
  3. Thi đồng đội
    • Bài bắn 1: Bao vây (phong tỏa)
    • Bài bắn 2: Đi săn (bắn đêm)
    • Bài bắn 3: Bắn con mồi
    • Bài bắn 4: Kiềm chế
    • Bài bắn 5: Yểm trợ
  4. Thi ai nhanh hơn
    • Bài bắn 1: Bắn trong hành tiến
    • Bài bắn 2: Đối kháng

Bố cục trường bắn Bố cục trường bắn

Giai đoạn 1
sf 1 1sf 1 2sf 1 3sf 1 4sf 1 5sf 1 6sf 1 7sf 1 8sf 1 9

Giai đoạn 2
sf 2 1sf 2 2sf 2 3sf 2 4sf 2 5sf 2 6sf 2 7

Giai đoạn 3
sf 3 1sf 3 2sf 3 3sf 3 4sf 3 5

Giai đoạn 4
sf 4 1sf 4 2

Bia mục tiêu Bia mục tiêu

sf targets 1sf targets 2sf targets 3

Chướng ngại vật Chướng ngại vật

sf obstacles 1sf obstacles 2sf obstacles 3

Thể lệ, điểm xếp hạng và tổng kết Thể lệ, điểm xếp hạng và tổng kết

Thể lệ và cách tính điểm chi tiết đã được Ban tổ chức gửi đến mỗi đội thi. Điểm xếp hạng và thành tích cuối cùng sẽ được cập nhật trên trang này.
sniper frontier final
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây